mercurous chloride

mercurous chloride

A scientist carefully weighs mercurous chloride in a laboratory.

Định nghĩa

Mercurous chloride một danh từ trong hóa học y học.

  • Hợp chất hóa học: "Mercurous chloride" (còn gọi là calomel) một hợp chất vô cơ công thức hóa học Hg₂Cl₂. tồn tại dưới dạng bột màu trắng, không vị, không mùi.
  • Công dụng y học (lịch sử): Trong quá khứ, "mercurous chloride" được sử dụng như một loại thuốc tẩy (cathartic) để kích thích nhu động ruột. Tuy nhiên, do độc tính của thủy ngân, hiện nay không còn được dùng phổ biến trong y học hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Mercurous chloride đã từng được đơn như một loại thuốc nhuận tràng cho bệnh nhân bị táo bón.)
  • (Loại bột trắng được gọi là mercurous chloride không tan trong nước.)
  • (Do độc tính của , mercurous chloride không còn được sử dụng trong các loại thuốc không đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "Mercurous chloride" từng được dùng làm chất chuẩn trong các phản ứng kết tủa hoặc điện hóa.

    • The solubility product of mercurous chloride is a key parameter in analytical chemistry. (Tích số tan của mercurous chloride một thông số quan trọng trong hóa học phân tích.)
  • Trong lịch sử dược : "Mercurous chloride" một phần của các phương pháp điều trị cổ điển, nhưng đã bị thay thế do nguy ngộ độc thủy ngân.

    • In the 19th century, mercurous chloride was a common ingredient in laxatives. (Vào thế kỷ 19, mercurous chloride một thành phần phổ biến trong các loại thuốc nhuận tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calomel (n): Tên gọi phổ biến khác của mercurous chloride trong tiếng Việt "calomen".
    • Calomel is the historical name for mercurous chloride. (Calomel tên gọi lịch sử của mercurous chloride.)
  • Mercury (n): Thủy ngân, nguyên tố cấu thành hợp chất này.
    • Mercurous chloride contains two mercury atoms bonded together. (Mercurous chloride chứa hai nguyên tử thủy ngân liên kết với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Calomel: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn cảnh y học lịch sử.
  • Mercury(I) chloride: Tên gọi hóa học chuẩn theo IUPAC, chỉ hợp chất với thủy ngântrạng thái oxy hóa +1.
Các cụm từ liên quan
  • Mercurous chloride compound: Hợp chất mercurous chloride.
    • The mercurous chloride compound was synthesized in the lab. (Hợp chất mercurous chloride đã được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
  • Mercurous chloride solution: Dung dịch mercurous chloride.
    • A saturated mercurous chloride solution is used in electrochemistry. (Một dung dịch bão hòa mercurous chloride được sử dụng trong điện hóa học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mercurous chloride", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Poison in small doses": Chất độc trong liều nhỏ, ám chỉ tính hai mặt của mercurous chloride. - Mercurous chloride is a classic example of "poison in small doses" in medical history. (Mercurous chloride một dụ kinh điển về "chất độc trong liều nhỏ" trong lịch sử y học.)